Thứ Ba , 3 Tháng Tám 2021
Home » Tin tức - Sự kiện » DANH SÁCH ĐĂNG KÝ DỰ THI ĐAI HỌC NĂM 2016

DANH SÁCH ĐĂNG KÝ DỰ THI ĐAI HỌC NĂM 2016

DANH SÁCH ĐĂNG KÝ DỰ THI ĐAI HỌC NĂM 2016 – ĐỢT 1

 

NGÀNH HỘI HỌA  – ĐỒ HỌA

SBD Họ tên GT NS Tỉnh Huyện ĐT Năm TN Lớp 10 Lớp 11 Lớp 12 KV Phòng thi số
001 Đỗ Hoàng Anh 0 12/04/1995 01 03   2013 01236 01236 01236 3 1
002 Mai Vũ Thuân Anh 1 04/09/1994 01 03   2013 01098 01098 01098 3 1
003 Nguyễn Thị Ngọc Anh 1 03/10/1998 01 08   2016 01010 01010 01010 3 1
004 Nguyễn Hà Anh 1 25/11/1998 01 08   2016 01087 01087 01087 3 1
005 Nguyễn Hoàng Anh 1 25/12/1997 01 03   2015 01501 01501 01501 3 1
006 Trần Đức Anh 0 01/09/1998 01 08   2016 01207 01207 01207 3 1
007 Trần Hồng Anh 1 22/11/1995 01 08   2013 01054 01054 01054 2 1
008 Vũ Thị Hoàng Anh 1 18/11/1996 21 05   2014 21032 21032 21032 2NT 1
009 Vũ Trần Nam Anh 0 10/01/1998 01 03   2016 01501 01501 01501 3 1
010 Vũ Quốc Anh 0 24/12/1984 01 02   2002 01067 01067 01111 3 1
011 Đặng Thị ánh 1 25/09/1998 21 09   2016 22050 22050 22050 2NT 1
012 Lê Minh Châu 1 02/11/1996 01 26   2014 01250 01250 01250 3 1
013 Công Kim Cúc 1 20/08/1997 01 05   2015 01501 01501 01501 3 1
014 Bùi Văn Cường 0 09/01/1991 25 08   2014 25064 25064 25064 2NT 1
015 Vũ Dần 0 08/11/1998 01 04   2016 01501 01501 01501 3 1
016 Dương Mỹ Duyên 1 25/03/1998 05 01   2016 05013 05013 05014 1 1
017 Hồ Tuấn Duy 0 29/10/1998 01 02   2016 01501 01501 01501 3 1
018 Đào Quý Dương 0 30/09/1997 19 01   2015 19013 19013 19013 2 1
019 Lý Hải Dương 0 05/02/1990 08 01 1 2008 08003 08003 08003 1 1
020 Lê Linh Đan 1 16/01/1998 01 08   2016 01097 01097 01097 3 1
021 Đào Xuân Đại 0 22/03/1995 03 08   2013 03042 03042 03042 2 1
022 Lê Văn Đức 0 02/02/1996 28 20   2014 28012 28012 28012 2 1
023 Nguyễn Hưng Giang 0 05/01/1996 01 02   2014 01098 01098 01098 3 1
024 Trần Thị Hương Giang 1 30/05/1996 01 07   2014 01096 01096 01096 3 1
025 Hà Xuân Hiếu 0 26/08/1996 01 16   2014 01079 01079 01079 2 1
026 Đặng Thế Hiệp 0 04/09/1995 22 02   2013 22016 22016 22016 2NT 1
027 Bùi Kim Hiền 1 25/08/1997 12 02   2015 12014 12014 12014 2 1
028 Nguyễn Trần Hoàng 0 23/08/1998 01 09   2016 01045 01045 01045 3 1
029 Liêu Thị Kim Huế 1 03/09/1997 11 02 1 2016 11010 11010 11010 1 2
030 Lại Minh Huyên 0 25/03/1994 25 09   2012 25069 25069 25069 2NT 2
031 Trịnh Ngọc Huy 0 19/01/1997 01 02   2015 01501 01501 01501 3 2
032 Đàm Văn Hùng 0 09/03/1998 18 08   2016 18062 18062 18062 2NT 2
033 Nguyễn Mạnh Hùng 0 27/08/1997 01 08   2015 01501 01501 01501 3 2
034 Lưu Thế Hưng 0 10/12/1998 18 01   2016 18011 18011 18011 2 2
035 Hoàng Thị Việt Hương 1 19/08/1998 01 16   2016 01103 01103 01103 2 2
036 Nguyễn Trọng Khang 0 21/12/1994 01 04   2013 01075 01075 01075 3 2
037 Đoàn Thị Khánh 1 23/03/1998 18 08   2016 18029 18029 18029 1 2
038 Bùi Quang Khải 0 07/12/1998 01 02   2016 01041 01041 01041 3 2
039 Dương Ngọc Lâm 0 26/04/1995 01 18   2013 01055 01055 01055 2 2
040 Đặng Phương Linh 1 15/10/1998 01 06   2016 01236 01236 01236 3 2
041 Đặng Khánh Linh 1 30/12/1998 01 06   2016 01229 01272 01272 3 2
042 Hoàng Nguyễn Gia Linh 1 01/02/1998 01 04   2016 01501 01501 01501 3 2
043 Kim Thị Hải Linh 1 29/09/1993 01 13   2011 01407 01407 01407 2 2
044 Nguyễn Tú Linh 1 17/11/1998 01 11   2016 01112 01112 01112 3 2
045 Phùng Ngọc Linh 1 08/02/1998 01 02   2016 01041 01041 01041 3 2
046 Chử Khánh Ly 1 26/02/1993 01 08   2011 01102 01102 01102 3 2
047 Nguyễn Quốc Mạnh 0 12/01/1998 01 09   2016 01067 01067 01067 3 2
048 Thái Nhật Minh 0 03/09/1997 01 05   2015 01096 01096 01096 3 2
049 Lê Thị Trà My 1 10/12/1998 01 08   2016 01041 01041 01041 3 2
050 Phùng Thanh Ngà 1 18/11/1997 01 05   2015 01501 01501 01501 3 2
051 Hồ Thị Thanh Ngân 1 04/10/1990 17 02   2007 01416 01416 01416 3 2
052 Đoàn Khánh Ngọc 1 02/02/1997 01 04   2015 01008 01008 01008 3 2
053 Nguyễn Thị Thạch Ngọc 1 03/10/1998 01 07   2016 01207 01207 01207 3 2
054 Nguyễn Minh Nhật 1 17/04/1998 01 04   2016 01041 01041 01041 3 2
055 Vương Mộc Lan Nhi 1 01/05/1998 01 02   2016 01501 01501 01501 3 2
056 Nguyễn Cẩm Nhung 1 30/07/1998 01 04   2016 01027 01027 01027 3 3
057 Trần Tuấn Ninh 0 18/08/1994 01 05   2012 01066 01066 01066 3 3
058 Nguyễn Đức Phát 0 11/12/1998 14 10   2016 14037 14037 14037 1 3
059 Lê Minh Phương 1 29/09/1997 01 04   2015 01013 01013 01013 3 3
060 Hoàng Tiến Quyết 0 22/09/1988 16 01   2007 01009 01009 16012 3 3
061 Nguyễn Thị Như Quỳnh 1 16/06/1998 01 17   2016 01001 01001 01001 1 3
062 Phàn Láo San 0 13/12/1998 08 07 1 2016 08047 08038 08038 1 3
063 Đào Thanh Sơn 0 21/08/1998 01 09   2016 01216 01216 01216 2 3
064 Vũ Văn Tân 0 09/08/1995 28 21   2013 28104 28104 28104 2NT 3
065 Ngô Nhật Thanh 1 04/10/1997 01 04   2015 01501 01501 01501 3 3
066 Đặng Phương Thảo 1 12/03/1998 01 27   2016 01089 01089 01089 2 3
067 Trịnh Thị Phương Thảo 1 13/08/1998 10 01 1 2016 10001 10001 10001 1 3
068 Vũ Linh Chi Thảo 1 25/11/1919 01 30   2016 01013 01013 01013 3 3
069 Nguyễn Ngọc Thắng 0 08/07/1995 01 03   2014 01501 01501 01501 3 3
070 Trần Văn Thọ 0 18/07/1995 26 02   2013 26010 26010 26010 2NT 3
071 Trần Thuận 0 09/12/1998 01 03   2016 01501 01501 01501 3 3
072 Lê Thị Hoài Thu 1 12/06/1998 25 03   2016 01239 01239 01239 3 3
073 Trịnh Hoài Thu 1 09/05/1998 01 07   2016 01065 01065 01065 3 3
074 Trần Thị Thúy 1 05/09/1994 24 01   2012 24063 24063 24063 2NT 3
075 Lê Thanh Thủy 1 14/06/1998 01 08   2016 01062 01062 01062 3 3
076 Nguyễn Anh Tuấn 0 15/06/1996 01 01   2014 01224 01224 01224 3 3
077 Phạm Thanh Tuấn 0 05/02/1998 12 07   2016 12027 12027 12027 1 3
078 Đào Sơn Tùng 0 06/01/1995 01 08   2013 01102 01102 01102 3 3
079 Trần Thanh Tùng 0 04/10/1994 03 02   2012 03009 03009 03009 3 3
080 Lê Hồng Vân 1 26/05/1998 01 02   2016 01111 01111 01111 3 3
081 Phạm Hà Vũ 0 05/01/1998 01 02   2016 01501 01501 01501 3 3
082 Lê Thị Hải Yến 1 02/03/1998 01 16   2016 01103 01103 01103 2 3

 

NGÀNH ĐIÊU KHẮC

SBD Họ tên GT NS Tỉnh Huyện ĐT Năm TN Lớp 10 Lớp 11 Lớp 12 KV Phòng thi số
083 Nguyễn Mạnh Cường 0 25/06/1969 01 03   1987 01024 01024 01024 3 4
084 Dương Anh Dũng 0 10/03/1972 19 01   1990 19012 19012 19012 2 4
085 Phạm Việt Hoàng 0 30/10/1996 25 03   2014 25020 25020 25020 2NT 4
086 Trần Quốc Hoàn 0 09/04/1998 01 27   2016 01089 01089 01089 2 4
087 Nguyễn Ngọc Long 0 22/04/1998 19 03   2016 19033 19033 19033 2NT 4
088 Nguyễn Hùng Mạnh 0 05/06/1995 01 27   2014 01046 01046 01046 2 4

 


DANH SÁCH ĐĂNG KÝ DỰ THI ĐAI HỌC NĂM 2016 – ĐỢT 2

 

NGÀNH LÝ LUẬN, LỊCH SỬ VÀ PHÊ BÌNH MỸ THUẬT

SBD Họ tên GT NS Tỉnh Huyện ĐT Năm TN Lớp 10 Lớp 11 Lớp 12 KV Phòng thi số
089 Nguyễn Khánh Linh 1 18/09/1996 01 02   2014 01501 01501 01501 3 1
090 Trần Mai Linh 1 21/12/1998 01 01   2016 01068 01068 01068 3 1
091 Nguyễn Đức Thành 0 13/05/1994 01 02   2013 01082 01082 01082 3 1

 

NGÀNH SƯ PHẠM MỸ THUẬT

SBD Họ tên GT NS Tỉnh Huyện ĐT Năm TN Lớp 10 Lớp 11 Lớp 12 KV Phòng thi số
092 Nguyễn Thị Hiền Anh 1 25/05/1998 12 01 1 2016 12043 12043 12043 2 2
093 Nguyễn Hoàng Anh 1 25/12/1997 01 03   2015 01501 01501 01501 3 2
094 Trần Hồng Anh 0 22/11/1995 01 08   2013 01054 01054 01054 2 2
095 Lê Minh Châu 1 02/11/1996 01 26   2014 01250 01250 01250 3 2
096 Công Kim Cúc 1 20/08/1997 01 05   2015 01501 01501 01501 3 2
097 Bùi Doãn Cường 0 13/03/1998 03 09   2016 03049 03049 03049 1 2
098 Hồ Tuấn Duy 0 29/10/1998 01 02   2016 01501 01501 01501 3 2
099 Lê Chiêu Dương 1 02/06/1998 01 01   2016 01501 01501 01501 3 2
100 Lê Linh Đan 1 16/01/1998 01 08   2016 01097 01097 01097 3 2
101 Đào Xuân Đại 0 22/03/1995 03 08   2013 03042 03042 03042 2 2
102 Lê Văn Đức 0 02/02/1996 28 20   2014 28100 28100 28100 2NT 2
103 Nguyễn Hưng Giang 0 05/01/1996 01 02   2014 01098 01098 01098 3 2
104 Bùi Kim Hiền 1 25/08/1997 12 02   2015 12014 12014 12014 2 2
105 Nguyễn Trần Hoàng 0 23/08/1998 01 09   2016 01045 01045 01045 3 2
106 Trịnh Ngọc Huy 0 19/01/1997 01 02   2015 01501 01501 01501 3 2
107 Đàm Văn Hùng 0 09/03/1998 18 08   2016 18062 18062 18062 2NT 2
108 Nguyễn Mạnh Hùng 0 27/08/1997 01 08   2015 01501 01501 01501 3 2
109 Dương Thu Hương 1 02/06/1993 01 04   2011 01031 01031 01031 3 2
110 Nguyễn Trọng Khang 0 21/12/1994 01 04   2013 01075 01075 01075 3 2
111 Bùi Quang Khải 0 07/12/1998 01 02   2016 01041 01041 01041 3 2
112 Dương Ngọc Lâm 0 26/04/1995 01 18   2013 01055 01055 01055 2 2
113 Hoàng Nguyễn Gia Linh 1 01/02/1998 01 04   2016 01501 01501 01501 3 3
114 Trần Huyền Mĩ 1 18/11/1997 01 03   2015 01098 01098 01098 3 3
115 Phùng Thanh Ngà 1 18/11/1997 01 05   2015 01501 01501 01501 3 3
116 Ngô Hồng Ngọc 1 30/12/1998 28 01   2016 28001 28001 28001 2 3
117 Nguyễn Thị Thạch Ngọc 1 03/10/1998 01 07   2016 01207 01207 01207 3 3
118 Nguyễn Minh Nhật 1 17/04/1998 01 04   2016 01041 01041 01041 3 3
119 Nguyễn Cẩm Nhung 1 30/07/1998 01 04   2016 01027 01027 01027 3 3
120 Đào Thanh Sơn 0 21/08/1998 01 09   2016 01216 01216 01216 2 3
121 Vũ Văn Tân 0 09/08/1995 28 21   2013 28104 28104 28104 2NT 3
122 Ngô Nhật Thanh 1 04/10/1997 01 04   2015 01501 01501 01501 3 3
123 Ngô Đức Thảo 1 28/06/1997 01 01   2015 01088 01088 01088 3 3
124 Trần Thị Phương Thảo 1 13/08/1998 10 01 1 2016 10001 10001 10001 1 3
125 Trương Thị Thảo 1 21/01/1998 27 07   2016 27071 27071 27071 2NT 3
126 Bùi Thị Hoài Thương 1 21/09/1996 15 06   2014 15029 15029 15029 2NT 3
127 Dương Tiến Trung 0 28/01/1997 01 15   2015 01012 01012 01012 3 3
128 Nguyễn Anh Tuấn 0 15/06/1996 01 01   2014 01224 01224 01224 3 3
129 Đào Sơn Tùng 0 06/01/1995 01 08   2013 01102 01102 01102 3 3
130 Trần Thị Cẩm Vân 1 22/12/1998 01 08   2016 01501 01501 01501 3 3
131 Nguyễn Lê Vinh 0 19/01/1998 01 08   2016 01501 01501 01501 3 3
132 Trần Thảo Vi 1 14/08/1998 01 01   2016 01501 01501 01501 3 3
133 Phạm Hà Vũ 0 05/01/1998 01 02   2016 01501 01501 01501 3 3

 

NGÀNH THIẾT KẾ ĐỒ HỌA

SBD Họ tên GT NS Tỉnh Huyện ĐT Năm TN Lớp 10 Lớp 11 Lớp 12 KV Phòng thi số
134 Bùi Vũ Việt Anh 0 10/08/1995 25 01   2014 01501 01501 01501 3 4
135 Mai Vũ Thuân Anh 1 04/09/1994 01 03   2013 01098 01098 01098 3 4
136 Nguyễn Tuấn Anh 0 07/05/1998 01 11   2016 01054 01054 01054 2 4
137 Nguyễn Hà Anh 1 25/11/1998 01 08   2016 01087 01087 01087 3 4
138 Phạm Quang Anh 0 11/10/1998 01 09   2016 01501 01501 01501 3 4
139 Vũ Thị Hoàng Anh 1 18/11/1996 21 05   2014 21032 21032 21032 2NT 4
140 Đặng Thị ánh 1 25/09/1998 21 09   2016 22050 22050 22050 2NT 4
141 Đinh Thanh Bình 1 30/01/1998 01 01   2016 01239 01239 01239 3 4
142 Nguyễn Đình Băng Châu 1 14/08/1998 01 02   2016 01501 01501 01501 3 4
143 Nguyễn Vũ Vân Chi 1 18/09/1997 19 05   2015 19041 19041 19041 2 4
144 Nguyễn Diệu Chi 1 02/06/1997 01 01   2016 01068 01068 01068 3 4
145 Nguyễn Linh Chi 1 15/10/1996 01 04   2014 01031 01031 01031 3 4
146 Nguyễn Vũ Vân Chinh 1 18/09/1997 19 05   2015 19017 19017 19017 2 4
147 Vũ Ngọc Linh Chi 1 05/05/1998 01 05   2016 01008 01008 01008 3 4
148 Vũ Ngọc Diệp 1 06/08/1998 01 09   2016 01059 01059 01059 3 4
149 Vũ Thùy Dương 1 27/07/1996 26 05   2014 26034 26034 26034 2NT 4
150 Nguyễn Hải Đăng 0 08/05/1996 01 05   2014 01066 01066 01066 3 4
151 Vũ Ngọc Hải Đăng 0 30/07/1996 01 21   2014 01015 01015 01015 2 4
152 Nguyễn Thị Thúy Hằng 1 13/10/1998 01 27   2016 01110 01110 01110 2 4
153 Nguyễn Khoa Diệu Hằng 1 11/08/1998 10 01   2016 10001 10001 10001 1 4
154 Nguyễn Minh Hằng 1 20/05/1997 01 03   2015 01501 01501 01501 3 4
155 Hà Xuân Hiếu 0 26/08/1996 01 16   2014 01079 01079 01079 2 4
156 Nguyễn Ngọc Hiếu 0 25/01/1998 01 02   2016 01501 01501 01501 3 4
157 Đặng Thế Hiệp 0 04/09/1995 22 02   2013 22016 22016 22016 2NT 4
158 Phạm Phương Hoa 1 18/09/1998 01 04   2016 01501 01501 01501 3 4
159 Nguyễn Thị Hoài 1 15/08/1997 28 01   2015 28004 28004 28004 2 4
160 Chu Phương Huế 1 27/09/1998 01 26   2016 01106 01106 01106 2 4
161 Trần Thị Ngọc Huyền 1 18/10/1998 01 07   2016 01501 01501 01501 3 5
162 Nguyễn Văn Hùng 0 18/02/1998 01 27   2016 01110 01110 01110 2 5
163 Lưu Thế Hưng 0 10/12/1998 18 01   2016 18011 18011 18011 2 5
164 Hoàng Thị Việt Hương 1 19/08/1998 01 16   2016 01103 01103 01103 2 5
165 Vũ Thị Hương 1 25/06/1998 28 17   2016 28080 28080 28080 2NT 5
166 Đoàn Thị Khánh 1 23/03/1998 18 08   2016 18029 18029 18029 1 5
167 Bùi Quang Khải 0 07/12/1998 01 02   2016 01041 01041 01041 3 5
168 Chu Hạnh Mỹ Linh 1 26/02/1996 01 02   2014 01501 01501 01501 3 5
169 Chu Tuấn Linh 0 16/07/1997 01 02   2014 01501 01501 01501 3 5
170 Đặng Phương Linh 1 15/10/1998 01 06   2016 01236 01236 01236 3 5
171 Lê Gia Linh 1 04/09/1998 01 03   2016 01111 01111 01111 3 5
172 Nguyễn Tú Linh 1 17/11/1998 01 11   2016 01112 01112 01112 3 5
173 Phùng Ngọc Linh 1 08/02/1998 01 02   2016 01041 01041 01041 3 5
174 Nguyễn Thành Long 0 25/09/1998 28 25   2016 28131 28131 28131 2NT 5
175 Đặng Bình Minh 0 24/12/1998 01 07   2016 01067 01067 01067 3 5
176 Tạ Quang Minh 0 06/03/1996 15 04   2014 15010 15010 15010 2 5
177 Thái Nhật Minh 0 03/09/1997 01 05   2015 01096 01096 01096 3 5
178 Phạm Thị My 1 05/12/1997 17 10   2015 17053 17053 17053 1 5
179 Dương Trần Nam 0 01/07/1998 01 08   2016 01501 01501 01501 3 5
180 Bùi Thị Thúy Nga 1 05/04/1998 21 10   2016 21024 21024 21024 2NT 5
181 Hoàng Khánh Ngân 1 27/07/1998 01 05   2016 01087 01087 01087 3 5
182 Đỗ Hồng Ngọc 1 14/12/1998 01 08   2016 01041 01041 01041 3 5
183 Lê Minh Phương 1 29/09/1997 01 04   2015 01013 01013 01013 3 5
184 Nguyễn Việt Phượng 1 15/12/1998 12 01   2016 12043 12043 12043 2 5
185 Dương Đăng Quang 0 25/02/1997 01 15   2015 01095 01095 01095 3 5
186 Nguyễn Đăng Quân 0 07/09/1997 19 06   2015 19021 19021 19021 2NT 5
187 Nguyễn Duy Quân 0 04/01/1998 01 03   2016 01098 01098 01098 3 6
188 Nguyễn Thị Như Quỳnh 1 16/06/1998 01 17   2016 01001 01001 01001 1 6
189 Nguyễn Tùng Sơn 0 14/11/1996 01 27   2014 01089 01089 01089 2 6
190 Võ Duy Sơn 0 12/03/1998 01 06   2016 01117 01117 01117 3 6
191 Đặng Phương Thảo 1 12/03/1998 01 27   2016 01089 01089 01089 2 6
192 Nguyễn Phương Thảo 1 12/03/1997 01 10   2015 01113 01113 01113 3 6
193 Vũ Linh Chi Thảo 1 25/11/1998 01 30   2016 01013 01013 01013 3 6
194 Vũ ý Thiên 1 07/10/1998 01 07   2016 01501 01501 01501 3 6
195 Lê Thị Hoài Thu 1 12/06/1998 25 03   2016 01239 01239 01239 3 6
196 Trịnh Hoài Thu 1 09/05/1998 01 07   2016 01065 01065 01065 3 6
197 Trần Thị Thúy 1 05/09/1994 24 01   2012 24063 24063 24063 2NT 6
198 Lê Thanh Thủy 1 14/06/1998 01 08   2016 01062 01062 01062 3 6
199 Nguyễn Khắc Thực 0 31/03/1998 01 30   2016 01501 01501 01501 3 6
200 Lê Thị Thu Trang 1 06/01/1998 01 17   2016 01076 01076 01076 2 6
201 Ngô Quang Trường 0 13/02/1998 01 26   2016 23015 23015 23015 1 6
202 Đặng Quốc Tuấn 0 22/08/1997 01 03   2015 01222 01222 01222 3 6
203 Vũ ánh Tuyết 1 26/09/1998 12 01   2016 12014 12014 12014 2 6
204 Nguyễn Sơn Tùng 0 17/09/1990 01 04   2008 01027 01027 01027 3 6
205 Nguyễn Quốc Việt 0 23/08/1998 01 06   2016 01088 01088 01088 3 6
206 Hoàng Long Vũ 0 26/12/1998 01 11   2016 01112 01112 01112 3 6
207 Dương Quốc Vương 0 08/12/1997 01 19   2015 01263 01263 01263 2 6
208 Đặng Trang Hà Vy 1 14/09/1993 02 02   2011 29044 29044 29044 1 6
209 Đỗ Thị Yến 1 13/11/1996 01 19   2014 01221 01221 01221 3 6
210 Lê Thị Hải Yến 1 02/03/1998 01 16   2016 01103 01103 01103 2 6
211 Trịnh Bảo Yến 1 29/10/1998 01 03   2016 01102 01102 01102 3 6
212 Vũ Hải Yến 1 31/12/1998 12 01   2016 12012 12012 12012 2 6

 

Check Also

Thông báo số 3 – Về việc tạm dừng tổ chức kỳ thi tuyển sinh Đại học hệ chính quy năm 2021

most popular ecommerce software application of e commerce application outsourcing application software companies argentina software development company asp ecommerce audience data management audience management platform automated data management b2b ecommerce
essay for youpay for essayessay onlineresearch paper helpterm paperswrite my essayresearch paper writer